Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cũ kỹ" (1)

cũ kỹ
Tiếng Anh Tính từold, outdated
Từ vựng của tôi
Căn nhà này rất cũ kỹ.
This house is very old.

swap_horiz Từ liên quan "cũ kỹ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cũ kỹ" (3)

Căn nhà này rất cũ kỹ.
This house is very old.
Tòa nhà cũ kỹ đã sụp đổ sau trận bão.
The old building collapsed after the storm.
Bức tường cũ kỹ với những vết loang lổ.
The old wall was mottled with stains.